辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "hiện trường" (1件)

hiện trường
play
日本語 名現場
マイ単語
Cảnh sát đến hiện trường.
警察は現場に来る。

swap_horiz 類語検索結果 "hiện trường" (2件)

chiến trường
日本語 名戦場
マイ単語
Tận dụng kinh nghiệm chiến trường trong vài năm qua.
過去数年間の戦場経験を活用して。
khám nghiệm hiện trường
日本語 フ現場検証する
マイ単語
Cảnh sát đang khám nghiệm hiện trường vụ án.
警察が事件現場を検証している。

format_quote フレーズ検索結果 "hiện trường" (15件)

Cảnh sát đến hiện trường.
警察は現場に来る。
Tận dụng kinh nghiệm chiến trường trong vài năm qua.
過去数年間の戦場経験を活用して。
Xe cấp cứu đã đến hiện trường tai nạn trong vòng vài phút.
救急車は事故現場に数分で到着した。
Lính cứu hỏa đã nhanh chóng đến hiện trường để dập lửa.
消防士はすぐに現場に到着し、火を消しました。
Các binh sĩ đã trở về từ chiến trường an toàn.
兵士たちは戦場から無事に帰還した。
Trực thăng cứu hộ đã bay đến hiện trường vụ cháy rừng.
救助ヘリコプターが森林火災現場に飛んだ。
Các tuyến đường chật hẹp khiến xe chuyên dụng không thể đến gần hiện trường.
道が狭いため、特殊車両は現場に近づけなかった。
Cảnh sát tìm thấy một con dao gần hiện trường.
警察は現場近くでナイフを発見した。
Cảnh sát đang khám nghiệm hiện trường vụ án.
警察が事件現場を検証している。
Hung thủ đã bỏ trốn khỏi hiện trường.
犯人は現場から逃走した。
Lực lượng cứu hộ đã nhanh chóng đến hiện trường vụ tai nạn để giúp đỡ.
救助隊は事故現場に迅速に到着し、援助を行いました。
Cảnh sát đang làm nhiệm vụ tại hiện trường.
警察官は現場で職務を遂行している。
Nghi phạm đã bỏ chạy khỏi hiện trường.
容疑者は現場から逃走した。
Kẻ trộm đã tìm cách tẩu thoát khỏi hiện trường.
泥棒は現場から逃走しようとした。
6 xe chữa cháy đã được điều động đến hiện trường.
6台の消防車が現場に派遣された。