translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hiện trường" (1件)
hiện trường
play
日本語 現場
Cảnh sát đến hiện trường.
警察は現場に来る。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hiện trường" (2件)
chiến trường
日本語 戦場
Tận dụng kinh nghiệm chiến trường trong vài năm qua.
過去数年間の戦場経験を活用して。
マイ単語
khám nghiệm hiện trường
日本語 現場検証する
Cảnh sát đang khám nghiệm hiện trường vụ án.
警察が事件現場を検証している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "hiện trường" (13件)
Cảnh sát đến hiện trường.
警察は現場に来る。
Tận dụng kinh nghiệm chiến trường trong vài năm qua.
過去数年間の戦場経験を活用して。
Xe cấp cứu đã đến hiện trường tai nạn trong vòng vài phút.
救急車は事故現場に数分で到着した。
Lính cứu hỏa đã nhanh chóng đến hiện trường để dập lửa.
消防士はすぐに現場に到着し、火を消しました。
Các binh sĩ đã trở về từ chiến trường an toàn.
兵士たちは戦場から無事に帰還した。
Trực thăng cứu hộ đã bay đến hiện trường vụ cháy rừng.
救助ヘリコプターが森林火災現場に飛んだ。
Các tuyến đường chật hẹp khiến xe chuyên dụng không thể đến gần hiện trường.
道が狭いため、特殊車両は現場に近づけなかった。
Cảnh sát tìm thấy một con dao gần hiện trường.
警察は現場近くでナイフを発見した。
Cảnh sát đang khám nghiệm hiện trường vụ án.
警察が事件現場を検証している。
Hung thủ đã bỏ trốn khỏi hiện trường.
犯人は現場から逃走した。
Lực lượng cứu hộ đã nhanh chóng đến hiện trường vụ tai nạn để giúp đỡ.
救助隊は事故現場に迅速に到着し、援助を行いました。
Cảnh sát đang làm nhiệm vụ tại hiện trường.
警察官は現場で職務を遂行している。
Nghi phạm đã bỏ chạy khỏi hiện trường.
容疑者は現場から逃走した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)